Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "láng giềng" (1)
láng giềng
Tiếng Anh
Danh từneighbor
Tôi thân với láng giềng.
I am close to my neighbor.
Từ liên quan "láng giềng" (1)
nước láng giềng
Tiếng Anh
Danh từneighboring country
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
The coffin will be paraded through Iranian cities as well as neighboring Iraq.
Cụm từ "láng giềng" (3)
Lào là nước láng giềng
Laos is a neighboring country
Tôi thân với láng giềng.
I am close to my neighbor.
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
The coffin will be paraded through Iranian cities as well as neighboring Iraq.
